TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิเต๋า

lát-tí-dtǎoRTGS lat-thi-tao /lat̚˦˥.tʰi˦˥.taw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpเต๋าdtǎothanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิเต๋า nghĩa là đạo giáo, đạo lão.

Nghĩa của ลัทธิเต๋า

Danh từ

  1. Đạo giáo, đạo Lão, đạo Hoàng Lão, Tiên Đạo, tiên giáo, đạo Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Taoism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิเต๋า nghĩa là gì?

ลัทธิเต๋า (danh từ) nghĩa là đạo giáo, đạo lão.

ลัทธิเต๋า đọc thế nào?

ลัทธิเต๋า đọc là lát-tí-dtǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-tao; 3 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), dtǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.