ลัทธิเต๋า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิเต๋า nghĩa là đạo giáo, đạo lão.
Nghĩa của ลัทธิเต๋า
Danh từ
- Đạo giáo, đạo Lão, đạo Hoàng Lão, Tiên Đạo, tiên giáo, đạo Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Taoism
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิเต๋า nghĩa là gì?
ลัทธิเต๋า (danh từ) nghĩa là đạo giáo, đạo lão.
ลัทธิเต๋า đọc thế nào?
ลัทธิเต๋า đọc là lát-tí-dtǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-tao; 3 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), dtǎo (thanh lên).