ละลาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ละลาย nghĩa là tan, tan chảy.
Nghĩa của ละลาย
Động từ
- Tan, tan chảy, nóng chảy.
Từ ghép có ละลาย
- สารละลาย — Dung dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to melt
Câu hỏi thường gặp
ละลาย nghĩa là gì?
ละลาย (động từ) nghĩa là tan, tan chảy.
ละลาย đọc thế nào?
ละลาย đọc là lá-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-lai; 2 âm tiết: lá (thanh cao), laai (thanh trung).