TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละลาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lá-laaiRTGS la-lai /la˦˥.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การละลาย (thêm การ/ความ phía trước)

ละลาย nghĩa là tan, tan chảy.

Nghĩa của ละลาย

Động từ

  1. Tan, tan chảy, nóng chảy.

Từ ghép có ละลาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to melt

Câu hỏi thường gặp

ละลาย nghĩa là gì?

ละลาย (động từ) nghĩa là tan, tan chảy.

ละลาย đọc thế nào?

ละลาย đọc là lá-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-lai; 2 âm tiết: lá (thanh cao), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.