ลัทธิสตาลิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิสตาลิน nghĩa là Chủ nghĩa Xít Ta Lin.
Nghĩa của ลัทธิสตาลิน
Danh từ
- Chủ nghĩa Xít Ta Lin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Stalinism
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิสตาลิน nghĩa là gì?
ลัทธิสตาลิน (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Xít Ta Lin.
ลัทธิสตาลิน đọc thế nào?
ลัทธิสตาลิน đọc là lát-tí-sà-dtaa-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-sa-ta-lin; 5 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), sà (thanh thấp), dtaa (thanh trung), lin (thanh trung).