TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิสตาลิน

lát-tí-sà-dtaa-linRTGS lat-thi-sa-ta-lin /lat̚˦˥.tʰi˦˥.sa˨˩.taː˧.lin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoตาdtaathanh trungphụ âm trungลินlinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิสตาลิน nghĩa là Chủ nghĩa Xít Ta Lin.

Nghĩa của ลัทธิสตาลิน

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Xít Ta Lin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Stalinism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิสตาลิน nghĩa là gì?

ลัทธิสตาลิน (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Xít Ta Lin.

ลัทธิสตาลิน đọc thế nào?

ลัทธิสตาลิน đọc là lát-tí-sà-dtaa-lin (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-sa-ta-lin; 5 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), sà (thanh thấp), dtaa (thanh trung), lin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.