ลัทธิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิ nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, học thuyết.
Nghĩa của ลัทธิ
Danh từ
- Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.
- Học thuyết.
Từ ghép có ลัทธิ
- ลัทธิเต๋า — Đạo giáo, đạo Lão, đạo Hoàng Lão, Tiên Đạo, tiên giáo, đạo Tiên.
- ลัทธิเผด็จการ — Chủ nghĩa toàn trị.
- ลัทธิอาณานิคม — Chủ nghĩa thực dân.
- ลัทธิคอมมิวนิสต์ — Chủ nghĩa cộng sản.
- ลัทธิจักรวรรดินิยม — Chủ nghĩa đế quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctrine; creed; ideology; belief system.; faith; belief; opinion.; practice.; cult.
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิ nghĩa là gì?
ลัทธิ (danh từ) nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, học thuyết.
ลัทธิ đọc thế nào?
ลัทธิ đọc là lát-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi; 2 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao).