TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lát-tíRTGS lat-thi /lat̚˦˥.tʰiʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิ nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, học thuyết.

Nghĩa của ลัทธิ

Danh từ

  1. Giáo lý, chủ nghĩa, giáo điều.
  2. Học thuyết.

Từ ghép có ลัทธิ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctrine; creed; ideology; belief system.; faith; belief; opinion.; practice.; cult.

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิ nghĩa là gì?

ลัทธิ (danh từ) nghĩa là giáo lý, chủ nghĩa, học thuyết.

ลัทธิ đọc thế nào?

ลัทธิ đọc là lát-tí (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi; 2 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.