TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลาเวนเดอร์

laa-wen-də̂əRTGS la-wen-doe /laː˧.wen˧.dɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลาlaathanh trungphụ âm thấpเว็นwenthanh trungphụ âm thấpเด้อdə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลาเวนเดอร์ nghĩa là oải hương.

Nghĩa của ลาเวนเดอร์

Danh từ

  1. Oải hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lavender.

Câu hỏi thường gặp

ลาเวนเดอร์ nghĩa là gì?

ลาเวนเดอร์ (danh từ) nghĩa là oải hương.

ลาเวนเดอร์ đọc thế nào?

ลาเวนเดอร์ đọc là laa-wen-də̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-wen-doe; 3 âm tiết: laa (thanh trung), wen (thanh trung), də̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.