ลูกบิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกบิด nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa, lập phương rubik, khối rubik.
Nghĩa của ลูกบิด
Danh từ
- Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.
- Lập phương Rubik, khối Rubik.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doorknob.; stopcock (laboratory glassware).; tuning peg (of a string instrument).; Rubik's cube.
Câu hỏi thường gặp
ลูกบิด nghĩa là gì?
ลูกบิด (danh từ) nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa, lập phương rubik, khối rubik.
ลูกบิด đọc thế nào?
ลูกบิด đọc là lûuk-bìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-bit; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), bìt (thanh thấp).