ลามะ
laa-máRTGS la-ma
/laː˧.maʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลาlaathanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลามะ nghĩa là lạt-ma.
Nghĩa của ลามะ
Danh từ
- Lạt-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lama (a master of Tibetan Buddhism)
Câu hỏi thường gặp
ลามะ nghĩa là gì?
ลามะ (danh từ) nghĩa là lạt-ma.
ลามะ đọc thế nào?
ลามะ đọc là laa-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-ma; 2 âm tiết: laa (thanh trung), má (thanh cao).