TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลามะ

laa-máRTGS la-ma /laː˧.maʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลาlaathanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลามะ nghĩa là lạt-ma.

Nghĩa của ลามะ

Danh từ

  1. Lạt-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lama (a master of Tibetan Buddhism)

Câu hỏi thường gặp

ลามะ nghĩa là gì?

ลามะ (danh từ) nghĩa là lạt-ma.

ลามะ đọc thế nào?

ลามะ đọc là laa-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-ma; 2 âm tiết: laa (thanh trung), má (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.