ลูกเหม็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกเหม็น nghĩa là băng phiến, long não.
Nghĩa của ลูกเหม็น
Danh từ
- Băng phiến, long não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mothball
Câu hỏi thường gặp
ลูกเหม็น nghĩa là gì?
ลูกเหม็น (danh từ) nghĩa là băng phiến, long não.
ลูกเหม็น đọc thế nào?
ลูกเหม็น đọc là lûuk-měn (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-men; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), měn (thanh lên).