TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกแก้วหิมะ

lûuk-gɛ̂ɛo-hì-máRTGS luk-kaeo-hi-ma /luːk̚˥˩.kɛːw˥˩.hi˨˩.maʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpแก้วgɛ̂ɛothanh xuốngphụ âm trungหิhìthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกแก้วหิมะ nghĩa là quả cầu tuyết.

Nghĩa của ลูกแก้วหิมะ

Danh từ

  1. Quả cầu tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow globe.

Câu hỏi thường gặp

ลูกแก้วหิมะ nghĩa là gì?

ลูกแก้วหิมะ (danh từ) nghĩa là quả cầu tuyết.

ลูกแก้วหิมะ đọc thế nào?

ลูกแก้วหิมะ đọc là lûuk-gɛ̂ɛo-hì-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-kaeo-hi-ma; 4 âm tiết: lûuk (thanh xuống), gɛ̂ɛo (thanh xuống), hì (thanh thấp), má (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.