TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกน้อง

lûuk-nɔ́ɔngRTGS luk-nong /luːk̚˥˩.nɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpน้องnɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ลูกน้อง nghĩa là Thuộc cấp.

Nghĩa của ลูกน้อง

Danh từ

  1. Thuộc cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subordinate; underling; minion; henchman

Câu hỏi thường gặp

ลูกน้อง nghĩa là gì?

ลูกน้อง (danh từ) nghĩa là Thuộc cấp.

ลูกน้อง đọc thế nào?

ลูกน้อง đọc là lûuk-nɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-nong; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), nɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.