TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลอง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lɔɔngRTGS long /lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลอง (thêm การ/ความ phía trước)

ลอง nghĩa là thử nghiệm, thử.

Nghĩa của ลอง

Động từ

  1. Thử nghiệm.
  2. Thử.

Từ ghép có ลอง

Câu ví dụ với ลอง

  • ลองทำอะไรสักอย่างกัน hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878361
  • คุณควรลองมัน Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675909
  • ลองทำดู! hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477650
  • ฉันลองแล้ว Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784259
  • ฉันจะลอง Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8676094
  • ลองมัน Thử đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784313
  • ฉันเห็นด้วยกับคุณว่าเราควรลองอีกครั้ง Tôi đồng ý với cậu là chúng ta nên thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675829
  • ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to try (to make an experiment); to sample

Câu hỏi thường gặp

ลอง nghĩa là gì?

ลอง (động từ) nghĩa là thử nghiệm, thử.

ลอง đọc thế nào?

ลอง đọc là lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.