ลอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลอง nghĩa là thử nghiệm, thử.
Nghĩa của ลอง
Động từ
- Thử nghiệm.
- Thử.
Từ ghép có ลอง
- ห้องทดลอง — Phòng thí nghiệm.
Câu ví dụ với ลอง
- ลองทำอะไรสักอย่างกัน hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878361
- คุณควรลองมัน Bạn nên thử nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675909
- ลองทำดู! hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477650
- ฉันลองแล้ว Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784259
- ฉันจะลอง Tôi sẽ thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8676094
- ลองมัน Thử đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784313
- ฉันเห็นด้วยกับคุณว่าเราควรลองอีกครั้ง Tôi đồng ý với cậu là chúng ta nên thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675829
- ลองพิจารณาสิ่งที่แย่ที่สุดที่อาจเกิดขึ้นได้ hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to try (to make an experiment); to sample
Câu hỏi thường gặp
ลอง nghĩa là gì?
ลอง (động từ) nghĩa là thử nghiệm, thử.
ลอง đọc thế nào?
ลอง đọc là lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS long; 1 âm tiết: lɔɔng (thanh trung).