TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำนำนิทาน

lam-nam-ní-taanRTGS lam-nam-ni-than /lam˧.nam˧.ni˦˥.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpนำnamthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำนำนิทาน nghĩa là dân ca.

Nghĩa của ลำนำนิทาน

Danh từ

  1. Dân ca.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลำนำนิทาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballad

Câu hỏi thường gặp

ลำนำนิทาน nghĩa là gì?

ลำนำนิทาน (danh từ) nghĩa là dân ca.

ลำนำนิทาน đọc thế nào?

ลำนำนิทาน đọc là lam-nam-ní-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-nam-ni-than; 4 âm tiết: lam (thanh trung), nam (thanh trung), ní (thanh cao), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.