TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลมวน

lom-won /lom˧.won˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลมlomthanh trungphụ âm thấpวนwonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลมวน nghĩa là gió lốc, lốc.

Nghĩa của ลมวน

Danh từ

  1. Gió lốc, lốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whirlwind; cyclone

Câu hỏi thường gặp

ลมวน nghĩa là gì?

ลมวน (danh từ) nghĩa là gió lốc, lốc.

ลมวน đọc thế nào?

ลมวน đọc là lom-won (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-won; 2 âm tiết: lom (thanh trung), won (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.