TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลอดช่อง

lɔ̂ɔt-chɔ̂ngRTGS lot-chong /lɔːt̚˥˩.t͡ɕʰɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลอดlɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấpช็่องchɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลอดช่อง nghĩa là bánh lọt.

Nghĩa của ลอดช่อง

Danh từ

  1. Bánh lọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cendol.

Câu hỏi thường gặp

ลอดช่อง nghĩa là gì?

ลอดช่อง (danh từ) nghĩa là bánh lọt.

ลอดช่อง đọc thế nào?

ลอดช่อง đọc là lɔ̂ɔt-chɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-chong; 2 âm tiết: lɔ̂ɔt (thanh xuống), chɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.