ลาปาซ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลาปาซ nghĩa là la pa-xơ.
Nghĩa của ลาปาซ
Danh từ riêng
- La Pa-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng La Paz (the capital city of Bolivia)
Câu hỏi thường gặp
ลาปาซ nghĩa là gì?
ลาปาซ (danh từ riêng) nghĩa là la pa-xơ.
ลาปาซ đọc thế nào?
ลาปาซ đọc là laa-bpáas (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-pas; 2 âm tiết: laa (thanh trung), bpáas (thanh cao).