TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลาปาซ

tên riêng
laa-bpáasRTGS la-pas /laː˧.paːs˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลาlaathanh trungphụ âm thấpป๊าสbpáasthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลาปาซ nghĩa là la pa-xơ.

Nghĩa của ลาปาซ

Danh từ riêng

  1. La Pa-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng La Paz (the capital city of Bolivia)

Câu hỏi thường gặp

ลาปาซ nghĩa là gì?

ลาปาซ (danh từ riêng) nghĩa là la pa-xơ.

ลาปาซ đọc thế nào?

ลาปาซ đọc là laa-bpáas (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-pas; 2 âm tiết: laa (thanh trung), bpáas (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.