TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกศร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuk-sɔ̌ɔnRTGS luk-son /luːk̚˥˩.sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpสอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกศร nghĩa là mũi tên.

Nghĩa của ลูกศร

Danh từ

  1. Mũi tên.
  2. Tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrow.

Câu hỏi thường gặp

ลูกศร nghĩa là gì?

ลูกศร (danh từ) nghĩa là mũi tên.

ลูกศร đọc thế nào?

ลูกศร đọc là lûuk-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-son; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.