ลูกศร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกศร nghĩa là mũi tên.
Nghĩa của ลูกศร
Danh từ
- Mũi tên.
- Tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrow.
Câu hỏi thường gặp
ลูกศร nghĩa là gì?
ลูกศร (danh từ) nghĩa là mũi tên.
ลูกศร đọc thế nào?
ลูกศร đọc là lûuk-sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-son; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), sɔ̌ɔn (thanh lên).