TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลี้ยว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
líaoRTGS liao /lia̯w˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลี้ยวlíaothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลี้ยว (thêm การ/ความ phía trước)

เลี้ยว nghĩa là rẽ, quẹo.

Nghĩa của เลี้ยว

Động từ

  1. Rẽ, quẹo.

Câu ví dụ với เลี้ยว

  • เลี้ยวซ้าย Rẽ trái đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn (to change direction of travel), veer, swerve

Câu hỏi thường gặp

เลี้ยว nghĩa là gì?

เลี้ยว (động từ) nghĩa là rẽ, quẹo.

เลี้ยว đọc thế nào?

เลี้ยว đọc là líao (phiên âm có dấu thanh), RTGS liao; 1 âm tiết: líao (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.