TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละทิ้ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lá-tíngRTGS la-thing /la˦˥.tʰiŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpทิ้งtíngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การละทิ้ง (thêm การ/ความ phía trước)

ละทิ้ง nghĩa là bỏ, từ bỏ.

Nghĩa của ละทิ้ง

Động từ

  1. Bỏ, từ bỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to abandon; to desert.

Câu hỏi thường gặp

ละทิ้ง nghĩa là gì?

ละทิ้ง (động từ) nghĩa là bỏ, từ bỏ.

ละทิ้ง đọc thế nào?

ละทิ้ง đọc là lá-tíng (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-thing; 2 âm tiết: lá (thanh cao), tíng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.