ลัทธิคุ้มครอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิคุ้มครอง nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa của ลัทธิคุ้มครอง
Danh từ
- Bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protectionism.
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิคุ้มครอง nghĩa là gì?
ลัทธิคุ้มครอง (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.
ลัทธิคุ้มครอง đọc thế nào?
ลัทธิคุ้มครอง đọc là lát-tí-kúm-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-khum-khrong; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), kúm (thanh cao), krɔɔng (thanh trung).