TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิคุ้มครอง

lát-tí-kúm-krɔɔngRTGS lat-thi-khum-khrong /lat̚˦˥.tʰi˦˥.kʰum˦˥.kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpคุ้มkúmthanh caophụ âm thấpคฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิคุ้มครอง nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

Nghĩa của ลัทธิคุ้มครอง

Danh từ

  1. Bảo hộ mậu dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protectionism.

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิคุ้มครอง nghĩa là gì?

ลัทธิคุ้มครอง (danh từ) nghĩa là bảo hộ mậu dịch.

ลัทธิคุ้มครอง đọc thế nào?

ลัทธิคุ้มครอง đọc là lát-tí-kúm-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-khum-khrong; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), kúm (thanh cao), krɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.