TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิเลนิน

lát-tí-lee-ninRTGS lat-thi-le-nin /lat̚˦˥.tʰi˦˥.leː˧.nin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpนินninthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิเลนิน nghĩa là chủ nghia lê-nin.

Nghĩa của ลัทธิเลนิน

Danh từ

  1. Chủ nghia Lê-nin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Leninism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิเลนิน nghĩa là gì?

ลัทธิเลนิน (danh từ) nghĩa là chủ nghia lê-nin.

ลัทธิเลนิน đọc thế nào?

ลัทธิเลนิน đọc là lát-tí-lee-nin (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-le-nin; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), lee (thanh trung), nin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.