ลัทธิเลนิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลัทธิเลนิน nghĩa là chủ nghia lê-nin.
Nghĩa của ลัทธิเลนิน
Danh từ
- Chủ nghia Lê-nin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Leninism
Câu hỏi thường gặp
ลัทธิเลนิน nghĩa là gì?
ลัทธิเลนิน (danh từ) nghĩa là chủ nghia lê-nin.
ลัทธิเลนิน đọc thế nào?
ลัทธิเลนิน đọc là lát-tí-lee-nin (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-le-nin; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), lee (thanh trung), nin (thanh trung).