TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลมบ้าหมู

lom-bâa-mǔuRTGS lom-ba-mu /lom˧.baː˥˩.muː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลมlomthanh trungphụ âm thấpบ้าbâathanh xuốngphụ âm trungหฺมูmǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลมบ้าหมู nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Nghĩa của ลมบ้าหมู

Danh từ

  1. Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whirlwind.
  • Danh từ epilepsy.

Câu hỏi thường gặp

ลมบ้าหมู nghĩa là gì?

ลมบ้าหมู (danh từ) nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

ลมบ้าหมู đọc thế nào?

ลมบ้าหมู đọc là lom-bâa-mǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-ba-mu; 3 âm tiết: lom (thanh trung), bâa (thanh xuống), mǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.