TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลาออก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
laa-ɔ̀ɔkRTGS la-ok /laː˧.ʔɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลาlaathanh trungphụ âm thấpออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลาออก (thêm การ/ความ phía trước)

ลาออก nghĩa là từ chức.

Nghĩa của ลาออก

Động từ

  1. Từ chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resign (from a post, role, etc).

Câu hỏi thường gặp

ลาออก nghĩa là gì?

ลาออก (động từ) nghĩa là từ chức.

ลาออก đọc thế nào?

ลาออก đọc là laa-ɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-ok; 2 âm tiết: laa (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.