ลิ้นไก่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลิ้นไก่ nghĩa là lưỡi gà.
Nghĩa của ลิ้นไก่
Danh từ
- Lưỡi gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uvula
Câu hỏi thường gặp
ลิ้นไก่ nghĩa là gì?
ลิ้นไก่ (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.
ลิ้นไก่ đọc thế nào?
ลิ้นไก่ đọc là lín-gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin-kai; 2 âm tiết: lín (thanh cao), gài (thanh thấp).