TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิ้นไก่

lín-gàiRTGS lin-kai /lin˦˥.kaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลิ้นlínthanh caophụ âm thấpไก่gàithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลิ้นไก่ nghĩa là lưỡi gà.

Nghĩa của ลิ้นไก่

Danh từ

  1. Lưỡi gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uvula

Câu hỏi thường gặp

ลิ้นไก่ nghĩa là gì?

ลิ้นไก่ (danh từ) nghĩa là lưỡi gà.

ลิ้นไก่ đọc thế nào?

ลิ้นไก่ đọc là lín-gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin-kai; 2 âm tiết: lín (thanh cao), gài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.