เลขานุการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลขานุการ nghĩa là thư ký, thư kí.
Nghĩa của เลขานุการ
Danh từ
- Thư ký, thư kí, bí thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secretary.
Câu hỏi thường gặp
เลขานุการ nghĩa là gì?
เลขานุการ (danh từ) nghĩa là thư ký, thư kí.
เลขานุการ đọc thế nào?
เลขานุการ đọc là lee-kǎa-nú-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-kha-nu-kan; 4 âm tiết: lee (thanh trung), kǎa (thanh lên), nú (thanh cao), gaan (thanh trung).