ล็อก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɔ́kRTGS lok
/lɔk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ล็อกlɔ́kthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ล็อก nghĩa là khóa, ổ khóa.
Nghĩa của ล็อก
Danh từ
- Khóa, ổ khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to secure or fasten by operation of a lock.; to make immovable.; to become locked, interlocked, fastened, or fixed.; to keep; to maintain.; to fix or determine beforehand and usually dishonestly.
- Danh từ lock: securing or fastening device.; gunlock.; limit; restriction.
- Danh từ plot, tract; section, division.
- Danh từ expectation; expected result.
- Danh từ logarithm.
Câu hỏi thường gặp
ล็อก nghĩa là gì?
ล็อก (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.
ล็อก đọc thế nào?
ล็อก đọc là lɔ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok; 1 âm tiết: lɔ́k (thanh cao).