TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล็อก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɔ́kRTGS lok /lɔk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล็อกlɔ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ล็อก nghĩa là khóa, ổ khóa.

Nghĩa của ล็อก

Danh từ

  1. Khóa, ổ khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to secure or fasten by operation of a lock.; to make immovable.; to become locked, interlocked, fastened, or fixed.; to keep; to maintain.; to fix or determine beforehand and usually dishonestly.
  • Danh từ lock: securing or fastening device.; gunlock.; limit; restriction.
  • Danh từ plot, tract; section, division.
  • Danh từ expectation; expected result.
  • Danh từ logarithm.

Câu hỏi thường gặp

ล็อก nghĩa là gì?

ล็อก (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.

ล็อก đọc thế nào?

ล็อก đọc là lɔ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS lok; 1 âm tiết: lɔ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.