ลูกโป่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกโป่ง nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.
Nghĩa của ลูกโป่ง
Danh từ
- Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
- Bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balloon (toy).
Câu hỏi thường gặp
ลูกโป่ง nghĩa là gì?
ลูกโป่ง (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.
ลูกโป่ง đọc thế nào?
ลูกโป่ง đọc là lûuk-bpòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-pong; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), bpòong (thanh thấp).