TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกโป่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuk-bpòongRTGS luk-pong /luːk̚˥˩.poːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpโป่งbpòongthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก, ใบ

ลูกโป่ง nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.

Nghĩa của ลูกโป่ง

Danh từ

  1. Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
  2. Bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balloon (toy).

Câu hỏi thường gặp

ลูกโป่ง nghĩa là gì?

ลูกโป่ง (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng bay, bóng.

ลูกโป่ง đọc thế nào?

ลูกโป่ง đọc là lûuk-bpòong (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-pong; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), bpòong (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.