TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลักษณนาม

lák-sà-nà-naamRTGS lak-sa-na-nam /lak̚˦˥.sa˨˩.na˨˩.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลักlákthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนะnàthanh thấpphụ âm caoนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลักษณนาม nghĩa là loại từ, danh từ loại thể.

Nghĩa của ลักษณนาม

Danh từ

  1. Loại từ, danh từ loại thể, danh từ chỉ đơn vị tự nhiên.
  2. Danh từ chỉ đơn vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (คำ~) classifier; counter; measure word.

Câu hỏi thường gặp

ลักษณนาม nghĩa là gì?

ลักษณนาม (danh từ) nghĩa là loại từ, danh từ loại thể.

ลักษณนาม đọc thế nào?

ลักษณนาม đọc là lák-sà-nà-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-sa-na-nam; 4 âm tiết: lák (thanh cao), sà (thanh thấp), nà (thanh thấp), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.