TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกหมา

lûuk-mǎaRTGS luk-ma /luːk̚˥˩.maː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpหฺมาmǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกหมา nghĩa là chó con, cún.

Nghĩa của ลูกหมา

Danh từ

  1. Chó con, cún, cún con.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลูกหมา

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puppy: young dog.; (ไอ้~, อี~) used as a term of contempt against someone: son of a bitch; daughter of a bitch; etc.

Câu hỏi thường gặp

ลูกหมา nghĩa là gì?

ลูกหมา (danh từ) nghĩa là chó con, cún.

ลูกหมา đọc thế nào?

ลูกหมา đọc là lûuk-mǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-ma; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), mǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.