TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละอองเรณู

lá-ɔɔng-ree-nuuRTGS la-ong-re-nu /la˦˥.ʔɔːŋ˧.reː˧.nuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpอองɔɔngthanh trungphụ âm trungเรreethanh trungphụ âm thấpนูnuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ละอองเรณู nghĩa là phấn, phấn hoa.

Nghĩa của ละอองเรณู

Danh từ

  1. Phấn, phấn hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollen

Câu hỏi thường gặp

ละอองเรณู nghĩa là gì?

ละอองเรณู (danh từ) nghĩa là phấn, phấn hoa.

ละอองเรณู đọc thế nào?

ละอองเรณู đọc là lá-ɔɔng-ree-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-ong-re-nu; 4 âm tiết: lá (thanh cao), ɔɔng (thanh trung), ree (thanh trung), nuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.