เลข
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lêekRTGS lek
/leːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เลกlêekthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลข nghĩa là chữ số, số từ.
Nghĩa của เลข
Danh từ
- Chữ số.
- Số từ.
- Số.
Từ ghép có เลข
- ตัวเลข — Số.
- หมายเลข — Số.
- โทรเลข — Máy điện báo, điện báo.
- เลขคณิต — Số học.
- เครื่องคิดเลข — Máy tính cầm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ letter; character; writing; digit; numeral; number; figure; mathematics
Câu hỏi thường gặp
เลข nghĩa là gì?
เลข (danh từ) nghĩa là chữ số, số từ.
เลข đọc thế nào?
เลข đọc là lêek (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek; 1 âm tiết: lêek (thanh xuống).