TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลอะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lə́RTGS loe /lɤʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลอะlə́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเลอะ (thêm การ/ความ phía trước)

เลอะ nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.

Nghĩa của เลอะ

Tính từ

  1. Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soiled, dirty, grubby; messy, in a mess, disorderly; nonsensical; groundless; senseless; foolish
  • Phó từ nonsensically; groundlessly; senselessly; foolishly

Câu hỏi thường gặp

เลอะ nghĩa là gì?

เลอะ (tính từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.

เลอะ đọc thế nào?

เลอะ đọc là lə́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS loe; 1 âm tiết: lə́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.