เลอะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lə́RTGS loe
/lɤʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เลอะlə́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเลอะ (thêm การ/ความ phía trước)
เลอะ nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.
Nghĩa của เลอะ
Tính từ
- Bẩn, bẩn thỉu, dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soiled, dirty, grubby; messy, in a mess, disorderly; nonsensical; groundless; senseless; foolish
- Phó từ nonsensically; groundlessly; senselessly; foolishly
Câu hỏi thường gặp
เลอะ nghĩa là gì?
เลอะ (tính từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu.
เลอะ đọc thế nào?
เลอะ đọc là lə́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS loe; 1 âm tiết: lə́ (thanh cao).