TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธินาซี

lát-tí-naa-siiRTGS lat-thi-na-si /lat̚˦˥.tʰi˦˥.naː˧.siː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpซีsiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธินาซี nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

Nghĩa của ลัทธินาซี

Danh từ

  1. Chủ nghĩa Quốc xã, chủ nghĩa xã hội quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nazism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธินาซี nghĩa là gì?

ลัทธินาซี (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

ลัทธินาซี đọc thế nào?

ลัทธินาซี đọc là lát-tí-naa-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-na-si; 4 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), naa (thanh trung), sii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.