TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิ้น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
línRTGS lin /lin˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลิ้นlínthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลิ้น nghĩa là lưỡi, van.

Nghĩa của ลิ้น

Danh từ

  1. Lưỡi.
  2. Van.

Từ ghép có ลิ้น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongue; reed; valve

Câu hỏi thường gặp

ลิ้น nghĩa là gì?

ลิ้น (danh từ) nghĩa là lưỡi, van.

ลิ้น đọc thế nào?

ลิ้น đọc là lín (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin; 1 âm tiết: lín (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.