ลิ้น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
línRTGS lin
/lin˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลิ้นlínthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลิ้น nghĩa là lưỡi, van.
Nghĩa của ลิ้น
Danh từ
- Lưỡi.
- Van.
Từ ghép có ลิ้น
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tongue; reed; valve
Câu hỏi thường gặp
ลิ้น nghĩa là gì?
ลิ้น (danh từ) nghĩa là lưỡi, van.
ลิ้น đọc thế nào?
ลิ้น đọc là lín (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin; 1 âm tiết: lín (thanh cao).