TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลี้ยงดู

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
líiang-duuRTGS liang-du /lia̯ŋ˦˥.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลี้ยงlíiangthanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลี้ยงดู (thêm การ/ความ phía trước)

เลี้ยงดู nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

Nghĩa của เลี้ยงดู

Động từ

  1. Nuôi.
  2. Nuôi nấng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to raise, to bring up (children)

Câu hỏi thường gặp

เลี้ยงดู nghĩa là gì?

เลี้ยงดู (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

เลี้ยงดู đọc thế nào?

เลี้ยงดู đọc là líiang-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS liang-du; 2 âm tiết: líiang (thanh cao), duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.