เลี้ยงดู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลี้ยงดู nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
Nghĩa của เลี้ยงดู
Động từ
- Nuôi.
- Nuôi nấng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to raise, to bring up (children)
Câu hỏi thường gặp
เลี้ยงดู nghĩa là gì?
เลี้ยงดู (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
เลี้ยงดู đọc thế nào?
เลี้ยงดู đọc là líiang-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS liang-du; 2 âm tiết: líiang (thanh cao), duu (thanh trung).