ลุ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lúRTGS lu
/luʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลุlúthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การลุ (thêm การ/ความ phía trước)
ลุ nghĩa là đạt được, thu được.
Nghĩa của ลุ
Động từ
- Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attain; to achieve; to obtain
Câu hỏi thường gặp
ลุ nghĩa là gì?
ลุ (động từ) nghĩa là đạt được, thu được.
ลุ đọc thế nào?
ลุ đọc là lú (phiên âm có dấu thanh), RTGS lu; 1 âm tiết: lú (thanh cao).