TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลีมูซีน

lii-muu-siinRTGS li-mu-sin /liː˧.muː˧.siːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลีliithanh trungphụ âm thấpมูmuuthanh trungphụ âm thấpซีนsiinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

ลีมูซีน nghĩa là li-mô-xin, li-mô-din.

Nghĩa của ลีมูซีน

Danh từ

  1. Li-mô-xin, li-mô-din, li-mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limousine.

Câu hỏi thường gặp

ลีมูซีน nghĩa là gì?

ลีมูซีน (danh từ) nghĩa là li-mô-xin, li-mô-din.

ลีมูซีน đọc thế nào?

ลีมูซีน đọc là lii-muu-siin (phiên âm có dấu thanh), RTGS li-mu-sin; 3 âm tiết: lii (thanh trung), muu (thanh trung), siin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.