ลูกแมว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกแมว nghĩa là mèo con, miu.
Nghĩa của ลูกแมว
Danh từ
- Mèo con, miu, miu con.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลูกแมว
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a kitten, a younger cat
Câu hỏi thường gặp
ลูกแมว nghĩa là gì?
ลูกแมว (danh từ) nghĩa là mèo con, miu.
ลูกแมว đọc thế nào?
ลูกแมว đọc là lûuk-mɛɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-maeo; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), mɛɛo (thanh trung).