TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล้างแค้น

láang-kɛ́ɛnRTGS lang-khaen /laːŋ˦˥.kʰɛːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล้างláangthanh caophụ âm thấpแค้นkɛ́ɛnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การล้างแค้น (thêm การ/ความ phía trước)

ล้างแค้น nghĩa là phục thù, trả thù.

Nghĩa của ล้างแค้น

Động từ

  1. Phục thù, trả thù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ล้างแค้น

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to avenge

Câu hỏi thường gặp

ล้างแค้น nghĩa là gì?

ล้างแค้น (động từ) nghĩa là phục thù, trả thù.

ล้างแค้น đọc thế nào?

ล้างแค้น đọc là láang-kɛ́ɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang-khaen; 2 âm tiết: láang (thanh cao), kɛ́ɛn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.