TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลสเบียน

léet-bîianRTGS let-bian /leːt̚˦˥.bia̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เล้ดléetthanh caophụ âm thấpเบี้ยนbîianthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลสเบียน nghĩa là người đồng tính nữ.

Nghĩa của เลสเบียน

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Người đồng tính nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เลสเบียน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesbian.

Câu hỏi thường gặp

เลสเบียน nghĩa là gì?

เลสเบียน (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.

เลสเบียน đọc thế nào?

เลสเบียน đọc là léet-bîian (phiên âm có dấu thanh), RTGS let-bian; 2 âm tiết: léet (thanh cao), bîian (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.