ลิ่น
lînRTGS lin
/lin˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ลิ่นlînthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ลิ่น nghĩa là tê tê, trút.
Nghĩa của ลิ่น
Danh từ
- Tê tê, trút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (zoology) pangolin.
Câu hỏi thường gặp
ลิ่น nghĩa là gì?
ลิ่น (danh từ) nghĩa là tê tê, trút.
ลิ่น đọc thế nào?
ลิ่น đọc là lîn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin; 1 âm tiết: lîn (thanh xuống).