เลี่ยน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lîianRTGS lian
/lia̯n˥˩/ giọng máy của trình duyệt
เลี่ยนlîianthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลี่ยน nghĩa là xoan.
Nghĩa của เลี่ยน
Danh từ
- Xoan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bead tree (Melia azedarach)
- Tính từ oily; greasy; rich; cheesy
Câu hỏi thường gặp
เลี่ยน nghĩa là gì?
เลี่ยน (danh từ) nghĩa là xoan.
เลี่ยน đọc thế nào?
เลี่ยน đọc là lîian (phiên âm có dấu thanh), RTGS lian; 1 âm tiết: lîian (thanh xuống).