TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลงชื่อ

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
long-chʉ̂ʉRTGS long-chue /loŋ˧.t͡ɕʰɯː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลงlongthanh trungphụ âm thấpชื่อchʉ̂ʉthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลงชื่อ (thêm การ/ความ phía trước)

ลงชื่อ nghĩa là ký tên, kí, kí tên.

Nghĩa của ลงชื่อ

Động từ

  1. Ký tên.
  2. Kí, kí tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sign: to affix a signature (to).; to sign: to log.

Câu hỏi thường gặp

ลงชื่อ nghĩa là gì?

ลงชื่อ (động từ) nghĩa là ký tên, kí, kí tên.

ลงชื่อ đọc thế nào?

ลงชื่อ đọc là long-chʉ̂ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-chue; 2 âm tiết: long (thanh trung), chʉ̂ʉ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.