ลมพิษ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลมพิษ nghĩa là mề đay, phong ngứa.
Nghĩa của ลมพิษ
Danh từ
- Mề đay, phong ngứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urticaria.
Câu hỏi thường gặp
ลมพิษ nghĩa là gì?
ลมพิษ (danh từ) nghĩa là mề đay, phong ngứa.
ลมพิษ đọc thế nào?
ลมพิษ đọc là lom-pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-phit; 2 âm tiết: lom (thanh trung), pít (thanh cao).