TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลมพิษ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lom-pítRTGS lom-phit /lom˧.pʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลมlomthanh trungphụ âm thấpพิดpítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลมพิษ nghĩa là mề đay, phong ngứa.

Nghĩa của ลมพิษ

Danh từ

  1. Mề đay, phong ngứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urticaria.

Câu hỏi thường gặp

ลมพิษ nghĩa là gì?

ลมพิษ (danh từ) nghĩa là mề đay, phong ngứa.

ลมพิษ đọc thế nào?

ลมพิษ đọc là lom-pít (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-phit; 2 âm tiết: lom (thanh trung), pít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.