TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกบาศก์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuk-bàatRTGS luk-bat /luːk̚˥˩.baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpบาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกบาศก์ nghĩa là hình lập phương.

Nghĩa của ลูกบาศก์

Danh từ

  1. Hình lập phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube.

Câu hỏi thường gặp

ลูกบาศก์ nghĩa là gì?

ลูกบาศก์ (danh từ) nghĩa là hình lập phương.

ลูกบาศก์ đọc thế nào?

ลูกบาศก์ đọc là lûuk-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-bat; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.