ลิ้นชัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลิ้นชัก nghĩa là ngăn kéo, hộc.
Nghĩa của ลิ้นชัก
Danh từ
- Ngăn kéo, hộc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลิ้นชัก
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawer: sliding compartment, as in a piece of furniture
Câu hỏi thường gặp
ลิ้นชัก nghĩa là gì?
ลิ้นชัก (danh từ) nghĩa là ngăn kéo, hộc.
ลิ้นชัก đọc thế nào?
ลิ้นชัก đọc là lín-chák (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin-chak; 2 âm tiết: lín (thanh cao), chák (thanh cao).