เลียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลียน nghĩa là bắt chước, nhại, nhái, theo đòi.
Nghĩa của เลียน
Động từ
- Bắt chước, nhại.
- Nhái, theo đòi.
Từ ghép có เลียน
- เลียนแบบ — Nhái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mimic; to imitate; to copy
Câu hỏi thường gặp
เลียน nghĩa là gì?
เลียน (động từ) nghĩa là bắt chước, nhại, nhái, theo đòi.
เลียน đọc thế nào?
เลียน đọc là liian (phiên âm có dấu thanh), RTGS lian; 1 âm tiết: liian (thanh trung).