TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล็อบสเตอร์

lɔ́ps-dtə̂əRTGS lops-toe /lɔp̚s˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล็อบสlɔ́psthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ล็อบสเตอร์ nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

Nghĩa của ล็อบสเตอร์

Danh từ

  1. Tôm hùm, tôm rồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ล็อบสเตอร์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobster (crustacean)

Câu hỏi thường gặp

ล็อบสเตอร์ nghĩa là gì?

ล็อบสเตอร์ (danh từ) nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

ล็อบสเตอร์ đọc thế nào?

ล็อบสเตอร์ đọc là lɔ́ps-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS lops-toe; 2 âm tiết: lɔ́ps (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.