TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลมชัก

lom-chákRTGS lom-chak /lom˧.t͡ɕʰak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลมlomthanh trungphụ âm thấpชักchákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลมชัก nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Nghĩa của ลมชัก

Danh từ

  1. Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epilepsy.

Câu hỏi thường gặp

ลมชัก nghĩa là gì?

ลมชัก (danh từ) nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

ลมชัก đọc thế nào?

ลมชัก đọc là lom-chák (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-chak; 2 âm tiết: lom (thanh trung), chák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.