ลมชัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลมชัก nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Nghĩa của ลมชัก
Danh từ
- Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epilepsy.
Câu hỏi thường gặp
ลมชัก nghĩa là gì?
ลมชัก (danh từ) nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.
ลมชัก đọc thế nào?
ลมชัก đọc là lom-chák (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-chak; 2 âm tiết: lom (thanh trung), chák (thanh cao).