ลุก
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lúkRTGS luk
/luk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลุกlúkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การลุก (thêm การ/ความ phía trước)
ลุก nghĩa là dậy.
Nghĩa của ลุก
Động từ
- Dậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand; to get up.; to burn.
Câu hỏi thường gặp
ลุก nghĩa là gì?
ลุก (động từ) nghĩa là dậy.
ลุก đọc thế nào?
ลุก đọc là lúk (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk; 1 âm tiết: lúk (thanh cao).