TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิลลี่

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lin-lîiRTGS lin-li /lin˧.liː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลินlinthanh trungphụ âm thấpลี่lîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลิลลี่ nghĩa là bách hợp, loa kèn.

Nghĩa của ลิลลี่

Danh từ

  1. Bách hợp, loa kèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lily.

Câu hỏi thường gặp

ลิลลี่ nghĩa là gì?

ลิลลี่ (danh từ) nghĩa là bách hợp, loa kèn.

ลิลลี่ đọc thế nào?

ลิลลี่ đọc là lin-lîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin-li; 2 âm tiết: lin (thanh trung), lîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.