ลิลลี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลิลลี่ nghĩa là bách hợp, loa kèn.
Nghĩa của ลิลลี่
Danh từ
- Bách hợp, loa kèn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lily.
Câu hỏi thường gặp
ลิลลี่ nghĩa là gì?
ลิลลี่ (danh từ) nghĩa là bách hợp, loa kèn.
ลิลลี่ đọc thế nào?
ลิลลี่ đọc là lin-lîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS lin-li; 2 âm tiết: lin (thanh trung), lîi (thanh xuống).